Thông số xe nền Hino 8 tấn
| Tổng tải trọng | 15.500 kg |
| Tự trọng | 8.005 kg |
| Động cơ | Diesel HINO J08E-WE |
| Loại | 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích làm việc | 7.684 m3 |
| Công suất cực đại | 191 kW/2.500 vòng/phút |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Cỡ lốp (trước – sau) | 11.00R20 |
Thông số thùng cánh dơi 8 tấn
| Đà dọc, đà ngang | Thép |
| Sàn thùng | 2 lớp |
| Bửng hông | Nhôm hộp |
| Vách | Composite |
| Vè sau | Thép và inox |
| Cản sau | Inox 430 |
| Trợ lực bửng | 4 cái |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.